
Các Sư Huynh và Thầy Cô không có kết quả tại địa chỉ cũ đến ngày 06 tháng 01 năm 2019
Tổng số Sư Huynh và Thầy Cô: 554
Trang này sẽ được cập nhật khi Taberd.org nhận được chi tiết mới
Các Thầy Cô
| Họ và Tên | Ảnh | | Kết quả |
| 1 | Cô | Âu Mỹ Kim | | Pháp văn lớp 4 | |
| 2 | Thầy | Bùi Hữu Thêm |  | Quốc văn lớp 8 | |
| 3 | Thầy | Đặng Đức Kim |  | Sử Địa lớp 10, 11 | |
| 4 | Thầy | Đoàn Kim Khánh |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | |
| 5 | Thầy | Dương Trọng Chương |  | Công Dân & Pháp văn lớp 7, 8, 9 | |
| 6 | Cô | Hà Thi Hạnh |  | Việt văn, Toán lớp 2 | |
| 7 | Thầy | Hoàng An Hưng |  | Quốc văn, Khoa Học, Sử Địa lớp 4 | |
| 8 | Thầy | Hoàng Ngọc Hiển |  | Các môn lớp 3 | |
| 9 | Cô | Hoàng Thị Tuyết Trinh |  | Toán, Quốc văn, T.Thức lớp 5 | |
| 10 | Thầy | Hoàng Vi Đắc |  | Lý Hóa lớp 7 | |
| 11 | Thầy | Lê Hồng Hán | | Anh văn lớp 11 | |
| 12 | Thầy | Lê Minh Quang | | Lý Hóa Lớp 10 | |
| 13 | Cô | Lê Ngọc Liên |  | Quốc văn, Toán lớp 3 | |
| 14 | Thầy | Lê Quang Chưỏng |  | Toán lớp 12 | |
| 15 | Cô | Lê Thị Duyên |  | Toán lớp 2 | |
| 16 | Thầy | Lê Văn Cấn |  | Lý Hóa - Vạn vật lớo 8 | |
| 17 | Cô | Lý Thị Tố Nga | | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 18 | Thầy | Ngô Thế Khanh |  | Toán, Sử Địa lớp 8, 9 | |
| 19 | Thầy | Nguyễn Bá Dinh | | Quốc Văn lớp 7 | |
| 20 | Thầy | Nguyễn Bá Toàn |  | Pháp văn lớp 7 | |
| 21 | Thầy | Nguyễn Đức Thiêm | | Đại số lớp 9 | |
| 22 | Cô | Nguyễn Ngọc Ánh |  | Phòng thí nghiệm | |
| 23 | Thầy | Nguyễn Tấn Đức |  | Việt, Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 24 | Thầy | Nguyễn Thế Hiển |  | Sử Địa lớp 7 | |
| 25 | Cô | Nguyễn Thị Báu |  | Các môn, lớp 2 | |
| 26 | Cô | Nguyễn Thị Cẩm |  | Toán lớp 3 | |
| 27 | Cô | Nguyễn Thị Đông |  | Lý Hóa, Vạn Vật lớp 6, 7 | |
| 28 | Cô | Nguyễn Thị Kim Hoa |  | Pháp văn lớp 3 | |
| 29 | Cô | Nguyễn Thị Thanh Mai |  | Toán, Việt, Pháp lớp 3 | |
| 30 | Cô | Nguyễn Thị Thu Trang |  | Việt văn Pháp văn, T,Thức lớp 5 | |
| 31 | Cô | Nguyễn Thị Thủy Tiên |  | Việt văn, Pháp văn lớp 2 | |
| 32 | Cô | Nguyễn Thị Tuyết Hồng |  | Thí nghiệm 6-12 | |
| 33 | Thầy | Nguyễn Tiến Thành |  | Vật Lý lớp 11 | |
| 34 | Thầy | Nguyễn Văn Cương | | Thực tập | |
| 35 | Thầy | Nguyễn Văn Hoàng |  | Toán lớp 8 | |
| 36 | Thầy | Nguyễn Văn Mến |  | Anh văn lớp 7 | |
| 37 | Thầy | Nguyễn Vũ Uyên | | Triết lớp 12 | |
| 38 | Thầy | Phạm Tấn Kiệt | | Hóa Học lớp 12 | |
| 39 | Cô | Phạm Thị Liên |  | Pháp văn lớp 4 | |
| 40 | Cô | Phạm Thị Lương Duyên |  | Các môn lớp 2 | |
| 41 | Thầy | Phạm Văn Bảy |  | Toán, Quốc văn lớp 3 | |
| 42 | Thầy | Phạm Văn Khánh |  | Anh văn lớp 10 | |
| 43 | Cô | Phan Thị Lộc | | Quốc văn, Sử lớp 4 | |
| 44 | Cô | Phan Thị Trường | | Anh văn lớp 5 | |
| 45 | Cô | Tô Thị Kim Anh | | Anh văn lớp 3 | |
| 46 | Cô | Tống Thị hạnh | | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 47 | Thầy | Trần Quang Hải |  | Triết lớp 12 | |
| 48 | Thầy | Trần Sỹ Thạch |  | Công Dân lớp 5 | |
| 49 | Cô | Trần Thị Thúy Mai |  | Toán, Quốc văn lớp 5 | |
| 50 | Thầy | Trần Văn Trị | | Vạn vật lớp 9 | |
| 51 | Thầy | Trần Vĩnh Phước |  | Pháp văn lớp 8 | |
| 52 | Cô | Trịnh Thị Thủy |  | Toán, Việt văn, T.Thức lớp 4 | |
| 53 | Thầy | Võ Văn Châu | | Quốc văn lớp 7 | |
| 54 | Thầy | Vũ Tâm Khiết | | Quốc văn, Sử Địa lớp 6, 7 | |
| 55 | Cô | Vũ Thúy Loan |  | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 56 | Thầy | Vũ Tiến Bộ |  | Quốc văn lớp 8 | |